
Theo các sử liệu, đặc biệt là Lịch triều hiến chương loại chí (phần Lễ nghi chí) của sử gia Phan Huy Chú, nghi thức này được thực hiện ngay ở phần đầu của lễ tế, thuộc nghi thức Thỉnh nghinh thần, tức cung nghinh thần linh và tổ tiên giáng lâm để chứng giám lòng thành của người hành lễ.
Chữ Giáng thần (降神) mang ý nghĩa thỉnh mời thần linh, tiên tổ từ cõi vô hình về đàn tế hoặc nơi hành lễ để tiếp nhận lễ vật và chứng giám tâm thành của con cháu.
Trong khi đó, Loại tửu (酹酒) hay còn gọi là Quán tửu, là nghi thức rót rượu xuống đất. Đây không phải là hành động đổ bỏ lễ vật mà là cách dâng rượu để tinh túy của rượu thấm vào đất, tượng trưng cho việc thần linh tiếp nhận lễ phẩm.
Sử cũ còn ghi lại trường hợp vua Hồ Hán Thương khi tế Nam Giao vì tay run làm rượu đổ xuống đất không đúng nghi thức nên bị xem là chưa hoàn thành trọn vẹn lễ tế. Chi tiết ấy cho thấy từng động tác trong điển lễ xưa đều được thực hiện hết sức cẩn trọng và trang nghiêm.
Trong nhiều tư liệu cổ, thuật ngữ Sa mao không được giải thích thành một mục riêng, nhưng lại là vật dụng không thể thiếu trong nghi thức Quán tửu của cung đình Việt Nam.

Hình ảnh bó Sa mao tại Hà Tĩnh, một lễ khí quan trọng trong nghi thức Giáng thần loại tửu của điển lễ truyền thống Việt Nam, góp phần bảo tồn giá trị văn hóa và tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên - ảnh Hồng Lam
Chữ Sa (砂) nghĩa là cát sạch, thường được đặt trong một chiếc bồn hoặc chậu dùng riêng cho việc hành lễ.
Chữ Mao (茅) là cỏ mao, hay còn gọi là cỏ tranh. Người xưa bó cỏ thành từng bó nhỏ rồi cắm ngay ngắn vào giữa bồn cát.
Chính sự kết hợp giữa cát và cỏ mao tạo thành Sa mao, một biểu tượng mang ý nghĩa của đất và cây cỏ, tức hình ảnh tượng trưng cho Xã và Tắc.
Khi người chủ tế rót rượu lên bó cỏ mao, rượu sẽ từ từ thấm qua cỏ rồi ngấm xuống cát. Hành động ấy biểu thị việc thần linh và tổ tiên đã tiếp nhận lễ vật thông qua đất mẹ – nơi khởi nguồn của sự sống. Đây cũng là sự thể hiện quan niệm cổ truyền về sự giao hòa giữa con người với trời đất và thần linh.
Triết lý ấy được người xưa khái quát bằng câu: "Nhân loại dương cầu loại dương, lấy loại âm cầu loại âm", nghĩa là dùng những vật thuộc về đất để dâng lên các vị thần gắn với đất, thể hiện sự tương ứng và hài hòa trong nghi lễ.
Qua các ghi chép về nghi lễ tại Thái miếu và Cung miếu thời Lê – Trịnh, nghi thức Giáng thần loại tửu thường được tiến hành theo trình tự sau:
Người chủ tế hoặc người hành lễ thực hiện nghi thức rửa tay bằng nước thơm, sau đó lau khô bằng khăn sạch. Đây là bước thanh tịnh thân tâm trước khi bước vào không gian linh thiêng.
Sau khi hoàn tất việc thanh tịnh, người chủ tế tiến đến trước hương án, quỳ xuống và dâng hương để kính cáo thần linh, tổ tiên.
Người chấp sự rót rượu vào chén.
Người chủ tế nâng chén rượu ngang trán để biểu thị sự cung kính, nghi thức này gọi là Tế tửu.
Tiếp đó, chén rượu được rót lên bó cỏ mao hoặc rưới xuống đất. Đây là nghi thức Loại tửu hay Hiến tửu, đánh dấu việc dâng lễ vật lên thần linh.
Sau khi hoàn thành việc dâng rượu, người chủ tế phủ phục trước hương án, cúi rạp mình xuống đất để bày tỏ lòng thành kính và cung nghinh thần linh giáng lâm.
Trong điều kiện hiện nay, nhiều gia đình và nhà thờ họ không còn đầy đủ các lễ khí như trong cung đình xưa. Vì vậy, nếu không có Sa mao, người hành lễ có thể sử dụng một chiếc đĩa sạch đặt vài lá trầu tượng trưng cho cây cỏ, hoặc một bát gạo sạch tượng trưng cho đất để thực hiện nghi thức rót rượu.
Đây chỉ là hình thức mang tính biểu trưng. Điều cốt lõi mà điển lễ truyền thống luôn đề cao không nằm ở sự cầu kỳ của lễ vật hay nghi thức, mà chính là tấm lòng chất phác, chân thành và sự cung kính của người hành lễ.
Khi giữ được tâm cung kính, biết trân trọng cội nguồn và thực hiện nghi lễ với sự thành tâm, thì dù trong hoàn cảnh nào, ý nghĩa tốt đẹp của nghi thức tế tự truyền thống vẫn luôn được gìn giữ và tiếp nối qua nhiều thế hệ.
Lê Quynh