Trong lịch sử phát triển của tư tưởng Phật giáo, khái niệm Tánh Không thường được biết đến rộng rãi thông qua hệ thống kinh điển Bát Nhã của Phật giáo Đại thừa. Điều này đôi khi dẫn đến một hiểu

lầm phổ biến rằng Tánh Không là một tư tưởng mới xuất hiện ở giai đoạn phát triển sau này. Tuy nhiên, khi khảo sát kỹ lưỡng hệ thống Kinh tạng Nikāya, tư liệu ghi lại những lời dạy của Đức Phật, chúng ta sẽ thấy Tánh Không chính là một cốt lõi quan trọng.

Đức Phật không triển khai Tánh Không như một hệ thống triết học trừu tượng hay như bản thể học, mà Ngài giảng dạy Tánh Không như một phương pháp thực nghiệm, một tiến trình xả bỏ tâm thức và một nhãn quan soi sáng bản chất duyên khởi của thực tại, nhằm dẫn đến sự giải thoát hoàn toàn khỏi khổ đau.
Trong hệ thống Kinh tạng Nikāya, bài kinh căn bản và trực tiếp nhất luận giải về Tánh Không là bài Kinh Tiểu Không, số 121, thuộc Trung Bộ Kinh. Trong bài kinh này, Đức Phật đã khẳng định với Tôn giả A Nan rằng: “Này A Nan, thuở xưa và nay, này, Ta nhờ an trú Không, nên nay an trú rất nhiều.”
Đức Phật đã lấy hình ảnh ngôi giảng đường của Lộc Mẫu Migara để làm ví dụ minh họa cho cách nhận thức về Tánh Không. Ngài chỉ ra rằng ngôi giảng đường này trống không về bò, ngựa, vàng, bạc hay đám đông quần chúng, nhưng không trống không về sự hiện diện của chư Tăng. Từ đó, Đức Phật đưa ra định nghĩa chuẩn xác về Tánh Không mang tính thực nghiệm: Yếu tố nào không có mặt tại một không gian hay trạng thái tâm thức thì ta nhận biết rõ trạng thái ấy là “Không” đối với yếu tố đó. Khi yếu tố nào còn hiện diện thì ta nhận biết rõ sự “Thật Có” của nó.
Người tu tập bắt đầu bằng việc không tác ý đến nhận thức về làng mạc hay con người, mà chỉ tập trung tác ý đến nhận thức về rừng. Khi đó, tâm trí vị ấy vắng bóng các xao động của làng mạc, trở nên trống không đối với các xao động đó.
Tiếp theo, vị ấy buông bỏ nhận thức về rừng để tác ý đến nhận thức về đất, rồi chuyển dần qua các tầng định cao hơn như nhận thức về hư không vô biên, nhận thức về thức vô biên và nhận thức về vô sở hữu.
Cuối cùng, vị ấy hướng tâm đến trạng thái Vô Tướng Tâm Định. Tại đây, vị ấy quán chiếu rằng ngay cả trạng thái Định này cũng là do hữu vi tạo thành và do Duyên Sinh. Nhờ thấy rõ điều đó, tâm vị ấy hoàn toàn giải thoát ra khỏi các phiền não ràng buộc là ham muốn, bám chấp vào đời sống và vô minh.
Qua đó, Tánh Không trong Kinh Tiểu Không chính là việc dọn dẹp tâm thức, loại bỏ từng lớp tạp niệm để thấy rõ thực tại như nó đang là, không gán ghép các tưởng vô lý vào thực tại.
Tiếp nối tinh thần đó, Kinh Đại Không, số 122, thuộc Trung Bộ Kinh, Đức Phật dạy về Tánh Không trở thành một nghệ thuật sống và an trú tâm. Đức Phật dạy rằng, một vị tu sĩ nếu muốn hoàn thiện con đường tâm thức thì cần phải biết cách an trú vào Tánh Không ở cả bên trong lẫn bên ngoài.
Nội dung bài kinh hướng dẫn việc quán sát Tánh Không trên ba phương diện:
Nội Không: Quán sát các trạng thái tâm lý, cảm thọ, suy nghĩ bên trong bản thân đều vắng bóng một cái Tôi cố định hay một bản thể trường tồn.
Ngoại Không: Quán sát các đối tượng vật chất, hoàn cảnh và nhân duyên bên ngoài cũng đều trống rỗng, không có cốt lõi bền vững.
Nội Ngoại Không: Kết hợp quán sát cả bên trong lẫn bên ngoài để tâm không bị lay động bởi bất kỳ đối tượng hay hoàn cảnh nào.
Đức Phật dạy rằng vị Tỳ-kheo phải liên tục làm chủ nhận thức của mình. Nếu trong quá trình an trú vào Tánh Không mà tâm bị gượng ép hay xao động, vị ấy cần phải nhận biết rõ ràng để điều chỉnh, đưa tâm trở lại trạng thái Chánh Niệm và Tỉnh Giác. Tánh Không ở đây trở thành một thái độ sống tự tại, giúp vị Tỳ-kheo xúc chạm với cuộc đời mà không bị vướng mắc.
Nếu như các bài kinh thuộc Kinh Trung Bộ tiếp cận Tánh Không dưới góc độ thiền định, thì các bài kinh thuộc Kinh Tương Ưng Bộ lại soi sáng Tánh Không dưới góc độ bản chất thực tại.
Trong Kinh Kaccanagotta, số 15, Chương 12, thuộc Tương Ưng Bộ Kinh, Đức Phật đã vạch ra căn nguyên sai lầm của con người khi nhìn nhận thế giới. Ngài dạy rằng phần lớn con người trên thế gian đều bị mắc kẹt vào hai cực đoan: chấp “Có” (cho rằng vạn vật có một bản thể vĩnh hằng) hoặc chấp “Không” (cho rằng hư vô, sau khi chết là hết).
Đức Phật đứng ở vị trí Trung Đạo để soi sáng rằng: Nhờ thấy rõ sự sinh khởi của thế giới theo quy luật duyên sinh, người có trí sẽ không rơi vào quan niệm chấp “Không”, và nhờ thấy rõ sự diệt đi của thế giới theo quy luật duyên diệt, người có trí sẽ không rơi vào quan niệm chấp “Có”.
Bản chất của duyên khởi là, cái này có thì cái kia có, cái này diệt thì cái kia diệt, đây là cơ sở nhận thức luận cho Tánh Không. Vạn vật không thể tự tồn tại độc lập mà phải nương vào nhau, do đó chúng trống rỗng về một bản thể riêng biệt.
Đặc biệt, trong Kinh Bọt Nước, số 95, Chương 22, thuộc Tương Ưng Bộ Kinh, Đức Phật đã sử dụng những hình ảnh so sánh sống động để mô tả về tính chất rỗng rang, không có cốt lõi của năm yếu tố hợp thành con người (ngũ uẩn):
Sắc thân được ví như một khối bọt nước trôi trên sông, trông có hình dáng nhưng xốp nhẹ và nhanh chóng tan biến.
Cảm thọ như bong bóng nước nổi lên rồi vỡ tan trong mưa.
Nhận thức như hình ảnh ảo ảnh hiện lên giữa sức nóng mùa hè, không có thật.
Hành vi tâm lý như thân cây chuối: khi bóc tách từng lớp bẹ ra thì hoàn toàn không tìm thấy gỗ lõi bên trong.
Nhận thức phân biệt như một trò ảo thuật đánh lừa thị giác.
Khi một vị Tỳ-kheo quan sát và sâu sắc năm yếu tố ấy, vị ấy thấy chúng là trống rỗng, là không có cốt lõi. Nhờ thấy như vậy, vị ấy buông bỏ sự bám chấp vào thân tâm, từ đó chấm dứt mọi sự ràng buộc và đạt được sự giải thoát.
Nhìn lại toàn bộ hệ thống Kinh tạng Nikāya, Tánh Không không phải là một khoảng trống hư vô hay trạng thái tiêu cực, mà là một thực tại sống động được khám phá thông qua sự tu tập chân chính.
Khác với sự phát triển triết học sâu sắc và mang tính chất luận thuyết của giai đoạn Bát Nhã Đại Thừa về sau, Tánh Không trong Kinh tạng Nikāya mang tính thực nghiệm trực tiếp: đó là sự vắng mặt của các phiền não, sự trống rỗng của một cái tôi cố định trong năm uẩn và tính chất không có bản thể độc lập của vạn vật do vận hành theo lý duyên khởi.
Việc hiểu đúng Tánh Không trong Kinh tạng Nikāya giúp người tu học nắm vững con đường thực hành xả bỏ, đi từ những vướng mắc thô tháo đến sự giải thoát tâm thức hoàn toàn.