Xin giới thiệu một bài viết hay của anh Nguyễn Đức Hạnh, CEO của Công ty du lịch Allasiavacation. Anh cũng là một Phật tử thuần thành, tu thiền, đăng trên trang Fanpage Chuyện nghề du lịch. Rút kinh nghiệm từ bài trước, trong bài viết này, tôi xin dịch một số đoạn từ tiếng Anh sang tiếng Việt để các anh chị không thạo tiếng Anh có thể hiểu được.
Nhưng tôi tin nó rất cần thiết, rất lợi lạc cho những ai đã và đang học đạo Phật, tu tập đạo Phật. Bài viết khá dài nhưng anh chị rất nên đọc chậm, đọc kỹ, đọc nhiều lần để hiểu cho đúng ý nghĩa sâu sắc của bốn tâm lượng cao cả và rộng lớn (gọi là Tứ Vô Lượng Tâm) trong Phật giáo, đại diện cho bản chất từ bi của chư Phật và Bồ tát. Từ đó, chúng ta mới có thể thực hành một cách rốt ráo và sâu sắc được - Hoàng Anh Sướng.
MỖI NGÀY ĐI QUA CỔNG CHÙA, TÔI ĐỌC BỐN CHỮ ĐÓ MÀ KHÔNG HIỂU GÌ CẢ. CHO ĐẾN MỘT NGÀY NỌ, MỘT VỊ KHÁCH NƯỚC NGOÀI HỎI TÔI MỘT CÂU RẤT ĐƠN GIẢN.
Có lần, tôi dẫn đoàn khách nước ngoài đến thăm một ngôi chùa. Trước cổng tam quan, một bà khách lớn tuổi dừng lại. Bà chỉ lên hai chữ bên trái: “What does that say?”. (Chữ gì vậy?). Tôi nhìn lên: “Từ Bi” và trả lời: “Compassion”. (Bao dung). Bà gật đầu. Rồi chỉ sang bên kia: “And that one?”. (Còn chữ kia?). Tôi đáp: “Hỷ Xả - Letting go”. (Buông bỏ). Bà cười: “Ah, like forgive and forget”. (À, kiểu như tha thứ và quên đi ấy hả?). Tôi gật đầu. Bà bước vào. Tôi bước vào. Tour tiếp tục.

Nhưng sau đó, tôi ngồi lại và nghĩ: Mình vừa biến một hệ thống tư tưởng cực kỳ tinh vi của Phật giáo thành hai cụm từ tiếng Anh nghe rất đẹp: “Compassion”. “Letting go”. Nghe đúng. Nhưng chưa đủ. Và có khi... gần như không nói được gì.
TỪ KHÔNG PHẢI LÀ “THƯƠNG”
Từ (慈). Pali: Mettā. Dịch là loving-kindness, benevolence hay thiện ý đều được.
Nhưng Từ không đơn giản là: Tôi thương bạn. Từ là ước nguyện chân thành rằng người khác được hạnh phúc và an lành. Và chữ “người khác” ở đây rất quan trọng. Không chỉ là người mình yêu. - Not only the people we love. Không chỉ là người tốt với mình. - Not only those who are kind to us. Mà là tất cả chúng sinh. - But all beings.
Trong Karaṇīya Mettā Sutta (thường gọi là Kinh Từ Bi hoặc Kinh Bác Ái, là một bài kinh ngắn nổi tiếng trong Phật giáo Nguyên thủy (Theravāda), dạy về cách thực hành lòng yêu thương vô lượng và sự bình an trong tâm hồn), hình ảnh nổi tiếng nhất là một người mẹ bảo vệ đứa con duy nhất bằng chính mạng sống của mình. Tâm ấy được mở rộng ra cho tất cả chúng sinh, không phân biệt gần hay xa.
Nhưng Phật giáo còn đặt một cái bẫy rất tinh tế: Thứ trông giống Từ nhất đôi khi lại không phải Từ. Trong Visuddhimagga (tiếng Việt dịch là Thanh Tịnh Đạo, là bộ luận quan trọng nhất của Phật giáo Nam tông, được xem như một bản đồ toàn diện chỉ bày con đường tu tập giải thoát), Buddhaghosa (tác giả, luận sư người Ấn Độ) gọi đó là “near enemy” - kẻ thù gần.
Với Từ, đó là sự bám víu - attachment.
Bạn tưởng mình đang thương một người. - You think you are loving someone. Nhưng có thể bạn đang cần người đó. - But perhaps you actually need them.
Bạn cho đi. - You give. Nhưng trong đầu vẫn đang ghi sổ. - But in your mind, you are still keeping score.
Bạn tử tế. - You are kind. Nhưng sâu bên trong vẫn chờ được cảm ơn. - But deep down, you are still waiting to be thanked.
Đến khi người kia không đáp lại như mình mong muốn, mình nổi giận: Sau tất cả những gì tôi làm cho anh...
Có lẽ đó không còn là Từ nữa. - Perhaps this is no longer mettā. Đó là sự bám víu đang mặc áo lòng tốt. - It is attachment wearing the clothes of kindness.
BI KHÔNG PHẢI LÀ “THƯƠNG QUÁ”
Bi (悲). Pali: karuṇā, thường được dịch là compassion (lòng trắc ẩn). Nhưng Bi cũng không đơn giản là: Thấy người khác khổ thì mình buồn. Bi là tâm nguyện chân thành muốn người khác thoát khỏi khổ đau. Và chính ở đây có một khác biệt rất tinh tế.
Bạn nhìn thấy một đứa trẻ bán vé số dưới trời nắng. Bạn thấy thương. Bạn chụp một tấm ảnh. Đăng Facebook: Thương quá... Hai trăm lượt thích. Năm mươi tim được thả. Rồi bạn lái xe đi.
Có phải đó là Bi không? Chưa chắc.
Kẻ thù gần của Bi, theo Visuddhimagga, là một dạng đau buồn thế tục: ta bị cuốn chìm vào nỗi khổ của người khác đến mức chính mình trở thành người đang khổ, thay vì giữ được một tâm sáng suốt muốn họ thoát khổ.
Kẻ đối lập trực tiếp với Bi là sự tàn nhẫn. Nói cách khác: Bi không phải là khóc theo người đang khóc. Bi là nhìn thấy nỗi khổ, và mong họ được ra khỏi nó. - Compassion is seeing suffering and wishing for others to be free from it.
Khi có thể hành động, ta hành động. - When we can help, we act. Nhưng hành động không phải là toàn bộ định nghĩa của Bi.
HỶ: CÂU HỎI KHÓ NHẤT
Hỷ (喜). Pali: muditā. Đây có lẽ là chữ khó nhất để giải thích cho khách.
Hỷ là niềm vui trước hạnh phúc và thành công của người khác. Nghe đơn giản. Cho đến khi nó xảy ra với chính mình. Đồng nghiệp được thăng chức. Đúng vị trí mà bạn cũng muốn. Bạn nói: “Congratulations! You totally deserve it”. (Chúc mừng bạn. Bạn hoàn toàn xứng đáng với điều đó). Rồi bước vào thang máy. Cửa đóng lại. Và trong bụng có một thứ gì đó hơi “cay”. Đó là lúc bạn hiểu tại sao Hỷ khó.
Từ hỏi: Tôi có thật lòng mong bạn được hạnh phúc không? - Compassion asks: Do I sincerely wish for you to be happy?
Bi hỏi: Tôi có thật lòng mong bạn thoát khổ không? - Loving-kindness asks: Do I sincerely wish for you to be free from suffering?
Hỷ hỏi: Tôi có thật lòng vui khi bạn hạnh phúc, ngay cả khi tôi không có được thứ đó không? - Joy asks: Can I genuinely rejoice in your happiness, even when I do not have what you have?
Đó là một câu hỏi rất khó trong thời đại của mạng xã hội. Bởi vì mỗi lần mở Facebook hay Instagram, chúng ta nhìn thấy thành công của người khác. Nhà đẹp hơn. Xe mới hơn. Con giỏi hơn. Chuyến đi xa hơn. Cuộc sống có vẻ hoàn hảo hơn. Và rất dễ biến hạnh phúc của người khác thành bằng chứng cho sự thiếu thốn của chính mình.
Muditā đi theo hướng ngược lại: Tôi không cần phải có thứ bạn có để vui vì bạn có nó.
Trong Visuddhimagga, kẻ thù gần của Hỷ là một dạng niềm vui thế tục, còn sự đố kỵ đi ngược lại chức năng cốt lõi của Hỷ là không ghen ghét trước thành công của người khác. Có lẽ vì vậy mà Hỷ là một trong những phẩm chất đáng học nhất trong thời đại so sánh này.
VÀ XẢ KHÔNG PHẢI LÀ “KỆ ĐI”
Cuối cùng là Xả (捨). Pali: upekkhā. Đây là chữ mà tôi từng dịch rất dễ dàng: Letting go. Nhưng càng học càng thấy nó không đơn giản như vậy.
Xả không phải: “Kệ đi.” “Không quan tâm.” “Chuyện ai người nấy lo.”
Xả là sự quân bình của tâm. Không bị kéo về phía ưa thích. Không bị đẩy về phía ghét bỏ. Thấy rõ điều đang xảy ra mà không để nó lôi mình đi. Quan tâm nhưng không bám víu. Và đây là cái bẫy: Xả có một phiên bản giả trông gần như giống hệt.
Trong Visuddhimagga, đó là một thứ “equanimity of unknowing” - một vẻ bình thản xuất phát từ không thấy rõ, không phải từ trí tuệ.
Hai người đều im lặng. Một người im lặng vì đã nhìn rất rõ và không muốn bị cuốn theo. Người kia im lặng vì... không muốn nhìn. Bên ngoài giống nhau. Bên trong hoàn toàn khác.
Đó là lý do Xả không phải là vô cảm. Xả không phải là không quan tâm. Xả là quan tâm mà không bị sự ưa ghét của mình làm mù đi.
BỐN CHỮ. BỐN CÁI BẪY.
Lúc này tôi mới hiểu tại sao bốn chữ Từ Bi Hỷ Xả lại đáng để một guide (hướng dẫn viên) dừng lại trước cổng chùa.
Bởi vì chúng không chỉ nói: Be kind. (Hãy tử tế). Be compassionate. (Hãy giàu lòng trắc ẩn). Be happy for others. (Hãy vui với niềm vui người khác). Let go. (Buông bỏ).
Chúng đi xa hơn. Chúng hỏi: Lòng tốt của bạn có thật sự vô điều kiện không? - Is your kindness truly unconditional?
Lòng thương của bạn có giúp người khác thoát khổ, hay chỉ khiến bạn cảm thấy mình là người tốt? - Does your compassion genuinely help others free themselves from suffering, or does it simply make you feel like a good person?
Bạn có thật sự vui khi người khác thành công hơn mình không? - Can you truly rejoice when others succeed beyond you?
Bạn đang bình thản vì đã thấy rõ, hay vì bạn không muốn nhìn? - Are you at peace because you see things clearly, or because you simply do not want to look?
Đó không còn là bốn chữ trên cổng chùa nữa. Nó trở thành bốn câu hỏi dành cho chính mình.
Rồi tôi bước qua cổng. Và đây mới là điều thú vị.
Bên ngoài cổng là: Từ. Bi. Hỷ. Xả. Bước vào bên trong, có thể bạn lại thấy người ta cắm hương, khấn cầu, dâng tiền, xin tài lộc, xin công việc, xin tình duyên, đốt vàng mã cho người đã khuất.
Nhìn từ bên ngoài, có vẻ như một mâu thuẫn. Nhưng có lẽ chúng ta đang đòi hỏi văn hóa phải logic theo cách của một hệ thống triết học. Đời sống không vận hành như vậy. Đời sống tâm linh Việt Nam là nhiều lớp chồng lên nhau: Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo, tín ngưỡng dân gian, thờ cúng tổ tiên. Những thực hành địa phương được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Một người có thể đọc kinh buổi sáng, cúng tổ tiên buổi chiều, xem ngày tốt và vẫn không cảm thấy mình đang “chuyển hệ tư tưởng”. Đó đơn giản là đời sống.
Vì vậy, thay vì nói với khách:
Vietnamese people believe... (Người Việt Nam tin rằng).
Có lẽ đôi khi guide nên nói: “There are several layers to this. And sometimes they contradict each other. That's what makes it real”. (Chuyện này có rất nhiều tầng nghĩa. Và đôi khi chúng mâu thuẫn lẫn nhau. Nhưng chính điều đó mới làm nên sự chân thật).
Có lẽ đó mới là lúc chúng ta thực sự bắt đầu hướng dẫn văn hóa.
Vậy lần sau đứng trước cổng chùa, hãy thử dừng lại, chỉ vào bốn chữ. Và thay vì nói: “Từ Bi means compassion. Hỷ Xả means letting go.” (“Từ Bi nghĩa là lòng trắc ẩn. Hỷ Xả nghĩa là sự buông bỏ”).
Hãy thử nói: “These four words look like decoration. But they're actually four questions about the human mind”. (Bốn từ này nhìn bề ngoài có vẻ như để trang hoàng. Nhưng thực chất, đó là bốn câu hỏi lớn về tâm thức của con người).
Rồi kể. Từ. Bi. Hỷ. Xả.
Và cuối cùng nói: “The fascinating part is that Buddhism doesn't only describe each quality. It also warns us about its fake version. The version that looks almost identical from the outside”. (Điểm đặc sắc ở đây là Phật giáo không dừng lại ở việc định nghĩa từng đức tính. Mà còn cảnh báo về những biểu hiện ngụy tạo của chúng. Những biểu hiện mà nếu chỉ nhìn từ bề ngoài thì chẳng khác gì hàng thật).
Lúc ấy, cổng chùa không còn là một thứ khách đi ngang qua. Nó trở thành một tấm gương. Và có thể, lần đầu tiên trong chuyến đi, khách không chỉ nhìn vào ngôi chùa. Họ bắt đầu nhìn vào chính mình.
Một guide bình thường đưa khách qua cổng. Một guide giỏi khiến khách dừng lại trước cổng. Còn một guide xuất sắc? Khiến khách về nhà rồi vẫn nhớ bốn chữ ấy.
Và một ngày nào đó, khi họ gặp một người tốt với mình, một người đang đau khổ, một người thành công hơn mình, hay một chuyện khiến mình mất bình tĩnh... họ chợt nhớ: Từ. Bi. Hỷ. Xả.
Và tự hỏi: Đây là phiên bản thật... hay phiên bản giả?
PS: Bài viết dựa trên các mô tả về Brahmavihāra (tiếng Việt gọi là Phạm trú hoặc Tứ Vô Lượng Tâm, là bốn trạng thái tâm thức cao thượng và rộng lớn không lường được trong đạo Phật) trong Pāli Canon (Kinh điển Pāli hoặc Tam Tạng là tổng tập kinh điển thành văn lâu đời nhất và đầy đủ nhất của Phật giáo Nguyên thủy (Theravāda), ghi lại những lời dạy của Đức Phật Gautama bằng ngôn ngữ Pāli) và phần hệ thống hóa của Buddhaghosa trong Visuddhimagga, đặc biệt chương IX. Một số diễn giải được giản lược để phù hợp với storytelling (lối kể chuyện) dành cho cultural guides (hướng dẫn viên văn hóa).
Bài viết của anh Nguyễn Đức Hạnh viết dành riêng cho các hướng dẫn viên du lịch chuyên về mảng văn hóa.