Đoạn kinh văn trích từ phẩm Chủ Mạng Quỷ Vương trong Kinh Địa Tạng là một lời cảnh

tỉnh sâu sắc về ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết, đồng thời gợi mở về quy luật vận hành của nghiệp lực tại thời điểm lâm chung.
“Thị Diêm Phù Đề, hành thiện chi nhân, lâm mạng chung thời, diệc hữu bá thiên ác đạo quỷ thần, hoặc biến tác phụ mẫu, nãi chí chư quyến thuộc, dẫn tiếp vong nhân, linh lạc ác đạo, hà huống bổn tạo ác giả.”
(Trong cõi Diêm Phù Đề, những người làm lành đến lúc mạng chung cũng còn có trăm nghìn quỷ thần ác đạo, hoặc biến hình ra cha mẹ, cho đến hóa ra người trong thân quyến, dẫn dắt thần hồn người chết đi vào trong chốn ác đạo, huống chi là những kẻ lúc sinh tiền đã tạo sẵn nghiệp ác! Trích Kinh Địa Tạng, quyển Trung, phẩm thứ 8, Chủ Mạng Quỷ Vương.)
Ý nghĩa cốt lõi của đoạn kinh này nằm ở chỗ ngay cả những người hiền lương, làm việc thiện trong đời, khi bước đến ngưỡng cửa tử sinh vẫn đối mặt với nguy cơ bị quỷ thần ác đạo lừa gạt, dẫn dắt vào con đường khổ đau, huống hồ là những kẻ lúc sinh tiền chỉ toàn tạo ác nghiệp.
Khi một người lâm chung, thể xác suy kiệt, năm uẩn rã rời, thần thức trở nên cực kỳ yếu ớt, mơ hồ và dễ bị tổn thương. Đây là khoảnh khắc mà nghiệp lực từ nhiều đời, nhiều kiếp cùng lúc trỗi dậy. Những người làm thiện trong đời tuy có phước báu, nhưng nếu tâm trí lúc lâm chung vẫn còn vướng mắc sự chấp trước, tình cảm ái luyến sâu nặng đối với người thân, thì tâm thức đó sẽ trở thành điểm yếu chí mạng. Các ác đạo quỷ thần sẽ lợi dụng chính điểm yếu ái luyến này để biến hình thành cha mẹ, người thân quá cố hoặc người thân hiện tại, nhằm gọi mời, vỗ về, đánh lừa cảm xúc để dẫn dắt họ vào cõi ác đạo.
Việc các quỷ thần ác đạo tìm cách lừa dối, dẫn dắt thần thức người lâm chung không mang lại cho họ bất kỳ lợi ích chân thật nào, mà thực chất xuất phát từ những oán thù từ nhiều kiếp trước. Phần lớn các quỷ thần ở ác đạo từng là những người có duyên nợ xấu, đã từng bị tổn thương hoặc bị sát hại bởi chính người sắp lâm chung trong các kiếp quá khứ, nên họ tìm đến để trả thù. Bên cạnh đó, do bị vô minh che lấp, họ sống trong đau khổ cực độ và muốn kéo người khác xuống vũng bùn cùng cảnh ngộ. Điều này kết hợp với sự cộng hưởng của tần số nghiệp lực khi tâm thức người chết tràn ngập sự sợ hãi, tiếc nuối hay quyến luyến.
Chính vì thế, khi đối diện với cái chết, một câu hỏi quan trọng đặt ra là: Nếu người lâm chung nhìn thấy Phật hay sư tăng hiện hình dẫn dắt thì có nên đi theo không?
Câu trả lời theo quan điểm được trình bày trong bài viết này là tuyệt đối không khởi tâm bám víu, mừng rỡ hay vội vàng đi theo bất kỳ hình tướng nào. Trong các pháp về hộ niệm, ác đạo, quỷ thần hoặc thiên ma, có quan niệm cho rằng các thế lực này có thể biến hóa thành hình tướng của Phật, Bồ Tát hoặc chư tăng để đánh lừa tâm lý mong cầu của người bệnh.
Do đó, mới có câu: “Ngộ Phật sát Phật, ngộ ma sát ma”. Dù là hình tướng Phật hay hình tướng ma, trong lúc này cũng cần được nhìn nhận với tâm tỉnh thức, không vội chấp trước vào những gì xuất hiện trước mắt. Nếu người lâm chung sinh tâm mừng rỡ, bám víu vào ảo ảnh bên ngoài đó, họ sẽ rơi vào bẫy chấp tướng và có thể bị dẫn đi sai đường.
Nguyên tắc được nhấn mạnh ở đây là không mừng, không sợ, không vội đi theo bất kỳ ai, chỉ một lòng giữ vững chánh niệm hoặc chuyên tâm niệm câu Phật hiệu A Di Đà. Khi bản tâm được thanh tịnh, những vọng tưởng và hình ảnh hư ảo sẽ không còn chi phối tâm thức.
Để giúp người thân vượt qua chướng ngại này, nếu gia đình hiểu biết, việc hết lòng khuyên nhắc về những giới pháp đã thọ trì hoặc những thiện nghiệp đã từng làm trong đời sẽ mang lại ý nghĩa vô cùng to lớn. Điều này giúp đánh thức những hạt giống thiện trong tàng thức, chuyển hóa nỗi đau thể xác thành niệm lực bình an, tạo dựng hướng đi vững chắc cho thần thức.
Tuy nhiên, nếu gia đình không biết cách nhắc nhở những điều đó, thì chỉ một lòng vì người lâm chung mà niệm câu Phật hiệu “A Di Đà Phật” cũng được xem là một cách trợ niệm có ý nghĩa. Âm thanh của câu Phật hiệu gắn liền với niềm tin và lòng từ bi, giúp người bệnh hướng tâm về chánh niệm, giảm bớt sợ hãi và hạn chế sự chi phối của những vọng tưởng, chấp trước.
Nhờ đó, người lâm chung có thể giữ tâm bình an hơn, không quá bám chấp vào thế gian và hướng tâm về con đường thiện lành. Tất cả những phương pháp này đều quy tụ về một điểm chung là sự tỉnh thức, lòng từ bi và năng lượng bình an. Đây là điểm tựa tinh thần giúp người sắp mất vững tâm trong giờ phút sinh tử mong manh.