Hai đề mục phổ thông trong Thân Quán Niệm Xứ là niệm về hơi thở và các oai nghi có liên quan đến Tứ đại. Tứ đại theo phép quán thân không phải là đất, nước, gió, lửa theo nghĩa thông thường, mà là những đặc tính của

chúng như cứng, mềm của yếu tố đất; nặng, nhẹ, dính, hút, kết chặt, gò bó của yếu tố nước; căng, giãn, chuyển động, nâng đỡ của yếu tố gió; và nóng, lạnh, nhiệt độ của yếu tố lửa. Đây chính là những đặc tính của Sắc (thân), hay chính xác hơn là những tính chất của vật chất (rūpa).
Vì sao không gọi là Sắc mà nên gọi là Vật chất?
Con người được định nghĩa là một hợp thể của năm uẩn gồm: rūpa, vedanā, saññā, saṅkhāra và viññāṇa; dịch sang Hán ngữ là sắc, thọ, tưởng, hành, thức.
Từ Pāḷi "rūpa" có hai nghĩa là vật chất và hình sắc. Khi dịch sang Hán ngữ là "sắc" thì mới chỉ thể hiện một nghĩa, trong khi khi hành thiền quán, điều cần chú ý chính là các tính chất của vật chất.
Tương tự, từ Pāḷi "nāma" cũng có hai nghĩa là tâm và tên. Nếu dịch "nāma" thành "danh" theo nghĩa tên gọi thì chưa phản ánh đầy đủ ý nghĩa trong thiền quán, vốn nhấn mạnh đến tâm gồm tâm vương (citta) và tâm sở (cetasika).
Vì vậy, cụm từ "nāma rūpa" dịch là "Tâm và Vật chất", hoặc "tâm và thân", sẽ dễ hiểu và sát nghĩa hơn. Trong Thiền Minh Sát Niệm Xứ, niệm đất, nước, gió, lửa chính là ghi nhận các đặc tính của chúng như đã trình bày ở trên.
Khi chánh niệm ghi nhận đề mục về thân một cách chính xác, song hành và liên tục, hành giả sẽ trực tiếp kinh nghiệm các đặc tính này qua những trạng thái rõ ràng, chân thật, chứ không phải do tưởng tượng.
Chẳng hạn, khi niệm hơi thở, hành giả chú ý nơi đầu mũi, là vị trí có sự xúc chạm của hơi thở. Điều này giống như người gác cổng không cần theo dõi người chưa vào hay đã ra khỏi cổng, mà chỉ cần quan sát người đang đi ngang cổng. Hoặc như người thợ mộc muốn cưa một thanh gỗ phải đánh dấu vị trí cần cưa; người ấy chỉ cần tập trung vào nơi lưỡi cưa tiếp xúc với dấu vạch, chứ không cần nhìn theo toàn bộ chuyển động của lưỡi cưa. Khi chánh niệm được duy trì đúng đắn, hành giả sẽ trực tiếp kinh nghiệm đặc tính của yếu tố gió qua hơi thở.
Khác với Thiền Vắng Lặng (thiền chỉ), vốn đặt tâm trên một đề mục cố định, không thay đổi, Thiền Minh Sát Niệm Xứ (thiền quán) ghi nhận tất cả những hiện tượng thân và tâm đang sinh khởi nổi bật nơi sáu căn gồm mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý, để thấy rõ đặc tính cũng như sự sinh diệt của các đối tượng trong từng phút giây qua các oai nghi và mọi hoạt động của đời sống. Vì vậy, đề mục của Thiền Minh Sát Niệm Xứ rộng lớn hơn và phương pháp thực hành cũng khác với Thiền Vắng Lặng.
Mục đích của thiền chỉ là giúp tâm an trú vào một đối tượng cố định ngày càng sâu sắc để đạt các tầng thiền, nhờ đó tạm thời chế ngự phiền não. Tuy nhiên, sự chế ngự ấy chỉ mang tính tạm thời, bởi khi định lực suy giảm và có đủ điều kiện thích hợp, phiền não vẫn có thể sinh khởi trở lại.
Trong khi đó, mục đích của thiền quán là thấy rõ đặc tính riêng và đặc tính chung của các pháp như vô thường, khổ và vô ngã, từ đó sinh tâm nhàm chán, buông bỏ sự chấp thủ. Khi không còn dính mắc vào các hiện tượng thân tâm, phiền não cũng không còn cơ hội phát sinh.
Để đạt được mục đích ấy, hành giả cần liên tục ghi nhận những hiện tượng thân tâm đang sinh khởi nổi bật qua sáu cửa giác quan ngay trong khoảnh khắc hiện tại. Nhờ vậy, chánh niệm được thiết lập vững chắc, định tâm ngày càng phát triển, tạo nền tảng cho tuệ giác thấy rõ bản chất chân thật của các hiện tượng thân tâm. Từ đó, tuệ giác tiếp tục trưởng thành, phát triển lên các tầng cao hơn, cho đến khi chín muồi sẽ đưa hành giả chứng ngộ Đạo, Quả, Niết-bàn và hoàn toàn giải thoát khỏi khổ đau.
Thiền sư Kim Triệu Khippapañño